Tra cứu giá đất Tra cứu giá đất

Thông tin giá đất trên địa bàn tỉnh Thông tin giá đất trên địa bàn tỉnh

Năm thống kê

NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG KHU GÒ CÁT

 

ĐVT: 1.000 đồng/m2

 

Stt

TÊN ĐƯỜNG

Đoạn đường

Loại đường

Hệ số

Đơn giá đất ở (sau khi đã có hệ số)

Từ

Đến

Vị trí 1

Vị trí 2

Vị trí 3

Vị trí 4

Vị trí 5

1

Cao Triều Phát

 

 

4

 

1,980

1,238

825

594

500

2

Chu Văn An

Nguyễn Phúc Chu

Lê Hữu Trác

4

 

1,980

1,238

825

594

500

3

Đường GD1

Khu tái định cư Gò Cát 6

Trọn đường (trải nhựa)

4

 

1,980

1,238

825

594

500

4

Đường GD2

Khu tái định cư Gò Cát 6

Trọn đường (trải nhựa)

4

 

1,980

1,238

825

594

500

5

Đường GD3

Khu tái định cư Gò Cát 6

Trọn đường (trải nhựa)

4

 

1,980

1,238

825

594

500

6

Hà Huy Giáp

 

 

4

 

1,980

1,238

825

594

500

7

Hàn Mặc Tử (Lê Văn Lương)

Nguyễn Văn Hưởng

Phan Bội Châu

4

 

1,980

1,238

825

594

500

8

Hoài Thanh

Lê Chân

Lê Long Vân

4

 

1,980

1,238

825

594

500

9

Hoàng Văn Thụ (GN2)

Phan Bội Châu

Võ Văn Kiệt

4

 

1,980

1,238

825

594

500

10

Hồ Đắc Di

Lê Long Vân

Hoàng Hoa Thám

4

 

1,980

1,238

825

594

500

11

Kha Vạn Cân

Nguyễn Văn Hưởng

Lê Hữu Trác

4

 

1,980

1,238

825

594

500

12

Kỳ Đồng

Thích Thiện Chiếu

Cao Triều Phát

4

 

1,980

1,238

825

594

500

13

Lê Chân (GN3)

Nguyễn Văn Nguyễn

Võ Văn Kiệt

4

 

1,980

1,238

825

594

500

14

Lê Hữu Trác

Hoàng Hoa Thám

Chu Văn An

4

 

1,980

1,238

825

594

500

15

Lê Long Vân

 

 

4

 

1,980

1,238

825

594

500

16

Lê Văn Hưu

 

 

4

 

1,980

1,238

825

594

500

17

Lưu Hữu Phước

Nguyễn Phúc Chu

Lê Hữu Trác

4

 

1,980

1,238

825

594

500

18

Nguyễn Huỳnh Đức

Thích Thiện Chiếu

Hoàng Hoa Thám

4

 

1,980

1,238

825

594

500

19

Nguyễn Hữu Huân

Nguyễn Phúc Chu

Lê Hữu Trác

4

 

1,980

1,238

825

594

500

20

Nguyễn Hữu Tiến

 

 

4

 

1,980

1,238

825

594

500

21

Nguyễn Phúc Chu

Võ Thị Sáu

Hoàng Hoa Thám

4

 

1,980

1,238

825

594

500

Nguyễn Hữu Huân

Chu Văn An

4

 

1,980

1,238

825

594

500

22

Nguyễn Trọng Quân

Hoàng Hoa Thám

Chu Văn An

4

 

1,980

1,238

825

594

500

23

Nguyễn Văn Nguyễn

 

 

4

 

1,980

1,238

825

594

500

24

Phan Anh (GN2)

Phan Bội Châu

Nguyễn Văn Hưởng

4

 

1,980

1,238

825

594

500

25

Phan Bội Châu

 

 

4

 

1,980

1,238

825

594

500

26

Thích Thiện Chiếu

Nguyễn Phúc Chu

Nguyễn Văn Nguyễn

4

 

1,980

1,238

825

594

500

Nguyễn Hữu Tiến

Hồ Đắc Di

4

 

1,980

1,238

825

594

500

27

Trịnh Hoài Đức

Nguyễn Văn Hưởng

Nguyễn Trọng Quân

4

 

1,980

1,238

825

594

500