Tra cứu giá đất Tra cứu giá đất

Thông tin giá đất trên địa bàn tỉnh Thông tin giá đất trên địa bàn tỉnh

Năm thống kê

NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ LONG TOÀN 2

ĐVT: 1.000 đồng/m2

 

 

Stt

TÊN ĐƯỜNG

Đoạn đường

Loại đường

Hệ số

Đơn giá đất ở (sau khi đã có hệ số)

Từ

Đến

Vị trí 1

Vị trí 2

Vị trí 3

Vị trí 4

Vị trí 5

1

Đặng Thái Thân (B7)

Nguyễn Thái Học

Kha Vạn Cân

4

0.8

1,584

990

660

500

500

2

Hồ Thành Biên (Ông Ích Khiêm)

Hoàng Hoa Thám

Nguyễn Lân

4

0.8

1,584

990

660

500

500

3

Huỳnh Mẫn Đạt (A2)

Trần Phú

Lý Chí Thắng

4

0.8

1,584

990

660

500

500

4

Lê Anh Xuân (Nguyễn Trung Trực)

Xuân Diệu

Nguyễn Lân

4

0.8

1,584

990

660

500

500

5

Lý Chí Thắng (Phạm Phú Thứ)

Hoàng Hoa Thám

Phùng Hưng

4

0.8

1,584

990

660

500

500

6

Mai Hắc Đế (A3) 

Võ Văn Kiệt

Thiếu Sơn

4

0.8

1,584

990

660

500

500

7

Nam Cao (B6)

Hoàng Hoa Thám

Huỳnh Mẫn Đạt

4

0.8

1,584

990

660

500

500

8

Nguyễn Biểu (B5) 

Hoàng Hoa Thám

Kha Vạn Cân

4

0.8

1,584

990

660

500

500

9

Nguyễn Chích (B1)

Hoàng Hoa Thám

Nguyễn Trực

4

0.8

1,584

990

660

500

500

10

Nguyễn Hiền (A1)

Trần Phú

Nam Cao

4

0.8

1,584

990

660

500

500

11

Nguyễn Lân (Võ Trường Toản)

Hồ Thành Biên

Trần Phú

4

0.8

1,584

990

660

500

500

12

Nguyễn Quyền (A6)

Nguyễn Thái Học

Đặng Thái Thân

4

0.8

1,584

990

660

500

500

13

Nguyễn Thái Học

Hoàng Hoa Thám

Nguyễn Lân

4

 

1,980

1,238

825

594

500

14

Nguyễn Trực(B3)

Xuân Diệu

Kha Vạn Cân

4

0.8

1,584

990

660

500

500

15

Nguyễn Xí (B4)

Hoàng Hoa Thám

Huỳnh Mẫn Đạt

4

0.8

1,584

990

660

500

500

16

Nhất Chi Mai (A4)

Hồ Thành Biên

Trần Phú

4

0.8

1,584

990

660

500

500

17

Phùng Hưng (A5)

Nguyễn Thái Học

Đặng Thái Thân

4

0.8

1,584

990

660

500

500

18

Thiếu Sơn (B2)

Xuân Diệu

Kha Vạn Cân

4

0.8

1,584

990

660

500

500

19

Xuân Diệu (Lý Nam Đế)

Võ Văn Kiệt

Lý Chí Thắng

4

 

1,980

1,238

825

594

500